se compénétrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Thâm nhập lẫn nhau, xâm nhập vào nhau: Chỉ hành động của hai hoặc nhiều yếu tố, chất, ý tưởng hoặc cảm xúc hòa quyện, thấm sâu vào nhau đến mức khó phân biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les deux cultures se sont peu à peu compénétrées au fil des siècles. (Hai nền văn hóa dần dần thâm nhập lẫn nhau qua nhiều thế kỷ.)
    • Dans ce mélange, l'huile et le vinaigre ne se compénètrent pas. (Trong hỗn hợp này, dầu giấm không thâm nhập vào nhau.)
    • Leurs idées se compénètrent pour former une théorie unique. (Những ý tưởng của họ thâm nhập lẫn nhau để tạo thành mộtthuyết độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc triết học: Thường dùng để diễn tả sự hòa hợp sâu sắc, sự hợp nhất giữa các khái niệm trừu tượng.
    • L'âme et le corps se compénètrent d'une manière mystérieuse. (Tâm hồn thể xác thâm nhập lẫn nhau một cách bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Compénétrer (ngoại động từ): Làm cho thâm nhập, thấm vào.
    • La lumière compénètre la pièce. (Ánh sáng thâm nhập vào căn phòng.)
  • Pénétrer: Thâm nhập, xâm nhập (thường chỉ hành động một chiều).
  • Se mêler: Trộn lẫn, hòa lẫn (mang tính chất vậthoặc xã hội nhiều hơn).
  • Se fondre: Hòa tan, hòa làm một (thường dẫn đến sự hợp nhất hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • S'interpénétrer: (Từ đồng nghĩa gần nhất) Thâm nhập lẫn nhau.
  • Se confondre: Hòa lẫn, lẫn vào nhau.
  • S'imbriquer: Khớp vào nhau, xen kẽ vào nhau.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Se compénétrer" là một từ tương đối hiếm mang tính học thuật, trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như "se mêler" hoặc "se confondre".
  • Tính phản thân: Đâymột động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân "se". mô tả một hành động lẫn nhau giữa các chủ thể.
tự động từ
  1. thâm nhập lẫn nhau